chắc bền
1.けんごな 「堅固な」​​
2.じょうぶな 「丈夫な」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRƯỢNGジョウ
PHUフ、フウ、ブ
KIÊNケン
CỐ