chắc lẳn
tính từ
1.がんじょう 「頑丈」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chắc lẳn

1. anh không biết là người tôi chắc lẳn à?
私が頑丈だって知らなかったの

Kanji liên quan

TRƯỢNGジョウ
NGOANガン