chai mực (đặt vào lỗ ở bàn)
danh từ
1.インクつぼ 「インク壺」​​
câu, diễn đạt
2.インクつぼ 「インク壺」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chai mực (đặt vào lỗ ở bàn)

1. Lọ mực để bàn cũng có rất nhiều kiểu dáng.
インク壺にはさまざまな形があります

Kanji liên quan

HỒ