chăm chú nghe
động từ
1.きんちょう 「謹聴する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chăm chú nghe

1. chăm chú lắng nghe
謹聴する

Kanji liên quan

THÍNHチョウ、テイ
CẨNキン