chăm chú nhìn
động từ
1.ぎょうしする 「凝視する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chăm chú nhìn

1. Chăm chú quan sát vào các vì sao
星を凝視する
2. Kính viễn vọng vũ trụ chăm chú quan sát một tia đốm nhỏ trên bầu trời
小さな空の一画だけを凝視する宇宙望遠鏡

Kanji liên quan

THỊ
NGƯNGギョウ