chấm điểm
động từ
1.さいてん 「採点する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chấm điểm

1. Tôi chấm điểm theo thang điểm 20.
答案は20点満点で採点した。

Kanji liên quan

ĐIỂMテン
THẢI,THÁIサイ