chấm dứt kinh doanh
danh từ
1.きゅうぎょう 「休業」​​
câu, diễn đạt
2.きゅうぎょう 「休業」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chấm dứt kinh doanh

1. Đóng cửa không (chấm dứt) kinh doanh theo sự yêu cầu của người lao động
労働者の請求により休業

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
HƯUキュウ