chăm học
1.いっしょうけんめいべんきょうする 「一生懸命勉強する」​​
2.きんべんな 「勤勉な」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MIỄNベン
CƯỜNGキョウ、ゴウ
MỆNHメイ、ミョウ
CẦNキン、ゴン
HUYỀNケン、ケ
NHẤTイチ、イツ
SINHセイ、ショウ