chậm mồm chậm miệng
câu, diễn đạt
1.くちがおもい 「口が重い」 [KHẨU TRỌNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
TRỌNG,TRÙNGジュウ、チョウ