chậm trễ
1.おくれる 「遅れる」​​
động từ
2.おくれる 「後れる」​​
tính từ
3.ておくれ 「手遅れ」​​
4.ちこくする 「遅刻する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẬUゴ、コウ
TRÌ
THỦシュ、ズ
KHẮCコク