chăn
1.もうふ 「毛布」​​
danh từ
2.かけぶとん 「掛け布団」​​
3.かう 「飼う」​​
4.かけもの 「掛け物」 [QUẢI VẬT]​​
5.ふとん 「布団」​​
6.ブランケット​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chăn

1. đắp chăn đến tận gót chân
掛け布団をあごまでかけて

Kanji liên quan

ĐOÀNダン、トン
VẬTブツ、モツ
QUẢIカイ、ケイ
TỰ
MAOモウ
BỐ