chặn
1.さえぎる 「遮る」​​
2.はばむ 「阻む」​​
3.ふさぐ 「塞ぐ」​​
động từ
4.しずめる 「静める」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chặn

1. chặn đường [cửa vào]
道[入口]をふさぐ

Kanji liên quan

TRỞ
TĨNHセイ、ジョウ
GIÀシャ
TẮC,TÁIソク、サイ