chăn điện
danh từ
1.でんきもうふ 「電気毛布」 [ĐIỆN KHÍ MAO BỐ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chăn điện

1. Thêm nhiệt vào chăn điện.
電気毛布加熱
2. Bật công tắc chăn điện.
電気毛布のスイッチを入れる

Kanji liên quan

ĐIỆNデン
KHÍキ、ケ
MAOモウ
BỐ