chăn gối
danh từ
1.ねどうぐ 「寝道具」 [TẨM ĐẠO CỤ]​​
2.ふうふかんけい 「夫婦関係」​​
3.ふとんとまくら 「布団と枕」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHUフ、フウ、ブ
ĐOÀNダン、トン
ĐẠOドウ、トウ
HỆケイ
CHẨMチン、シン
CỤ
PHỤ
QUANカン
TẨMシン
BỐ