chẵn lẻ
1.ぐうすうときすう 「偶数と奇数」​​
danh từ
2.ちょうはん 「丁半」 [ĐINH BÁN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BÁNハン
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
NGẪUグウ
KỲ
ĐINHチョウ、テイ、チン、トウ、チ