chân nhiều lông
danh từ
1.けずね 「毛脛」 [MAO CẢNH]​​
câu, diễn đạt
2.けずね 「毛脛」 [MAO CẢNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MAOモウ
CẢNHケイ