chân tay
danh từ
1.てあし 「手足」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chân tay

1. Người đàn ông đó nay chân tay bị tàn tật sau một vụ tai nạn ô tô.
その男性は自動車事故で手足が不自由になった

Kanji liên quan

THỦシュ、ズ
TÚCソク