chân thực
tính từ
1.ほんき 「本気」​​
2.しんじつ 「真実」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHÂNシン
THỰCジツ、シツ
KHÍキ、ケ
BẢN,BỔNホン