chân vòng kiềng
câu, diễn đạt
1.ないはんきゃく 「内反脚」 [NỘI PHẢN CƯỚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
PHẢNハン、ホン、タン、ホ
CƯỚCキャク、キャ、カク