chẳng lành
tính từ
1.ふきつ 「不吉」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chẳng lành

1. dự cảm chẳng lành
不吉な予感

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
CÁTキチ、キツ