chàng trai lịch lãm
danh từ
1.おとこまえ 「男前」​​
câu, diễn đạt
2.おとこまえ 「男前」​​
3.したたるいいおとこ 「したたるいい男」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chàng trai lịch lãm

1. người đàn ông cực kỳ đẹp trai (chàng trai lịch lãm, phong độ)
水もしたたるいい男
2. Anh ấy rất đẹp trai.
なかなかの男前だ.

Kanji liên quan

NAMダン、ナン
TIỀNゼン