chánh văn phòng
danh từ
1.かんぼうちょう 「官房長」​​
2.りじちょう 「理事長」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chánh văn phòng

1. chánh văn phòng Bộ quốc phòng
防衛庁官房長

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
PHÒNG,BÀNGボウ
TRƯỜNGチョウ
QUANカン