chảo
1.パン​​
danh từ
2.てなべ 「手鍋」 [THỦ OA]​​
3.フライパン​​
4.フライパン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chảo

1. Cái chảo có gắn 2 quai cầm
ふた付き両手鍋

Kanji liên quan

THỦシュ、ズ
OA