cháo đặc
danh từ
1.ふすま 「麩」 [PHU]​​
2.こいかゆ 「濃い粥」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHÚCイク、シュク、ジュク
NỒNG,NÙNGノウ
PHU