chào giá
1.オッファー​​
2.さしね 「指値」​​
3.ていきょう 「提供」​​
4.もうしこみ 「申込」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÂNシン
NHẬP
CHỈ
CUNGキョウ、ク、クウ、グ
TRỊ
ĐỀテイ、チョウ、ダイ