chấp nhận có điều kiện
1.じょうけんつきしょうだく 「条件付承諾」​​
2.じょうけんつきひきうけ 「条件付引受」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÓ
DẪNイン
ĐIỀUジョウ、チョウ、デキ
NẶCダク
THỪAショウ
KIỆNケン
THỤ,THỌジュ