chấp nhận đặc biệt
1.とくべつせいげん 「特別制限」​​
2.とくべつひきうけ 「特別引受」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẶCトク
DẪNイン
CHẾセイ
BIỆTベツ
THỤ,THỌジュ
HẠNゲン