chấp nhận danh dự hối phiếu
1.さんかひきうけだいさんしゃによるてがた 「参加引受第三者による手形」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TAMサン、ゾウ
THAM,SÂMサン、シン
DẪNイン
GIẢシャ
ĐỆダイ、テイ
THỦシュ、ズ
GIA
HÌNHケイ、ギョウ
THỤ,THỌジュ