chấp nhận hàng
1.しなもののじゅりょう 「品物の受領」​​
2.しょうひんひきうけ 「商品引受」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
VẬTブツ、モツ
PHẨMヒン、ホン
THƯƠNGショウ
THỤ,THỌジュ
LÃNH,LĨNHリョウ