chấp nhận không điều kiện
1.むじょうけんひきうけ 「無条件引受」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
ĐIỀUジョウ、チョウ、デキ
VÔ,MÔム、ブ
KIỆNケン
THỤ,THỌジュ