chất
danh từ
1.しつ 「質」​​
2.たまる​​
3.つもる 「積もる」​​
động từ
4.つむ 「積む」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHẤTシツ、シチ、チ
TÍCHセキ