chắt
danh từ
1.そうそん 「曽孫」 [TẰNG TÔN]​​
2.ひいまご 「曽孫」 [TẰNG TÔN]​​
3.ひこ 「曽孫」 [TẰNG TÔN]​​
4.ひまご 「曽孫」 [TẰNG TÔN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TÔNソン
TẰNGソウ、ソ、ゾウ