chất a-xê-ti-len
danh từ
1.アセチルコリン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất a-xê-ti-len

1. chất dẫn xuất của axêtilen
アセチルコリン誘導体
2. thuốc uống qua đường miệng làm tăng nồng độ chất axêtilen
アセチルコリンを増加させる経口薬