chất alkan
danh từ
1.アルカリ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất alkan

1. alkan thực vật
植物アルカリ
2. alkan điện phân
電解アルカリ
3. Kali cacbonat ăn da là một trong những alkan phổ biến
苛性カリは最もよく知られたアルカリの一つである
4. alkan mạnh được gọi là chất ăn da vì nó làm bỏng da
強力なアルカリは皮膚に焼けどを負わすので苛性と呼ばれる