chất Anilin (hóa học)
danh từ
1.アニリン​​
câu, diễn đạt
2.アニリン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất Anilin (hóa học)

1. nhuộm bằng chất Anilin
アニリン染め
2. muối Anilin
アニリン塩
3. mực hóa học Anilin
アニリン・インク