chất bán dẫn vô định hình
danh từ
1.アモルファスはんどうたい 「アモルファス半導体」​​
câu, diễn đạt
2.アモルファスはんどうたい 「アモルファス半導体」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất bán dẫn vô định hình

1. Nếu có mua chất bán dẫn vô định hình thì đừng có mua của công ty kia
アモルファス半導体を購入するのなら、その会社はあまり当てにならないよ
2. Công ty điện kia trước đây tự sản xuất chất bán dẫn vô định hình nhưng bây giờ thì mua từ công ty khác
その家電メーカーはかつてはアモルファス半導体を自社で製造していたが、今は他社から購入している
3. Mạch sử dụng chất bán dẫn vô định hình
アモルファス半導体を用いた回路

Kanji liên quan

BÁNハン
ĐẠOドウ
THỂタイ、テイ