chất béo thực vật
câu, diễn đạt
1.しょくぶつせいしぼう 「植物性脂肪」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
THỰC,TRĨショク
PHƯƠNGボウ
CHI