chật cứng
1.うようよ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chật cứng

1. chất cứng, đông cứng toàn là (người, con vật gì đó)
(人・動物が)うようよしている
2. chỗ nào đó chất ních, chật cứng người...
(場所が)うようよしている