chặt đầu
động từ
1.きりはなす 「切り離す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chặt đầu

1. chặt chân tay
〜の手足を切り離す
2. Dứt suy nghĩ ra khỏi đầu về cái gì~
〜のことから頭を切り離す

Kanji liên quan

THIẾTセツ、サイ
LY