chất dễ cháy nổ
danh từ
1.きばくざい 「起爆剤」 [KHỞI BỘC TỄ]​​
câu, diễn đạt
2.きばくざい 「起爆剤」 [KHỞI BỘC TỄ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHỞI
TỄザイ、スイ、セイ
BỘCバク