chất đống như núi
câu, diễn đạt
1.さんせき 「山積する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất đống như núi

1. các vấn đề khó khăn chồng chất như núi
難問が山積する

Kanji liên quan

TÍCHセキ
SƠN,SANサン、セン