chất đồng phân (hóa học)
danh từ
1.イソたい 「イソ体」​​
câu, diễn đạt
2.イソたい 「イソ体」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất đồng phân (hóa học)

1. Hợp chất đồng phân
イソ体混合物
2. tỷ suất chất đồng phân cao
イソ体の比率が高い

Kanji liên quan

THỂタイ、テイ