chất este
danh từ
1.エステル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất este

1. lượng este (nồng độ este)
エステル(含有)量
2. este cacboxilyc
カルボン酸エステル
3. este axetaxetic
アセト酢酸エステル
4. nhựa este
エステル・プラスチック