chất etylen
danh từ
1.エチレン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất etylen

1. hệ etylen glucô
エチレングリコール系
2. máy khử trùng bằng khí etylen oxide
エチレンオキシドガス滅菌器
3. dung dịch etylen glucô
エチレングリコール溶液
4. phun khí etylen
エチレンガスを出す