chất gây bệnh ung thư
câu, diễn đạt
1.はつがんぶっしつ 「発癌物質」 [PHÁT NHAM VẬT CHẤT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất gây bệnh ung thư

1. Chất bị nghi ngờ là gây ung thư.
疑いのある発癌物質
2. Các chất gây bệnh ung thư trôi nổi trong không khí.
大気中に浮遊している発癌物質

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
CHẤTシツ、シチ、チ
PHÁTハツ、ホツ
NHAMガン