chất insulin
danh từ
1.インシュリン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất insulin

1. Bệnh tiểu đường không phụ thuộc vào insulin
インシュリン非依存性糖尿病
2. Bệnh tiểu đường phụ thuộc vào insulin
インシュリン依存の糖尿病
3. Xúc tiến sản xuất chất insulin
インシュリンの生産を促進する