chất kali
danh từ
1.カリウム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất kali

1. kali amit
カリウム・アミド
2. tuabin kali
カリウム・タービン
3. Phương pháp kaliargon
カリウムーアルゴン法