chất khử mùi
danh từ
1.しゅうきやめ 「臭気止め」​​
2.においけし 「臭い消し」 [XÚ TIÊU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỈ
TIÊUショウ
シュウ
KHÍキ、ケ