chất khử trùng
danh từ
1.ぼうふざい 「防腐剤」 [PHÒNG HỦ TỄ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất khử trùng

1. Chất khử trùng được sử dụng trong mỹ phẩm.
防腐剤として化粧品に使われる
2. Chất khử trùng thực phẩm có hiệu quả cao.
食品防腐剤としての効果がある

Kanji liên quan

TỄザイ、スイ、セイ
PHÒNGボウ
HỦ