chất lên
động từ
1.かさねる 「重ねる」​​
2.のせる 「載せる」​​
3.のせる 「乗せる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất lên

1. chất ... lên....
〜を...の上に乗せる

Kanji liên quan

THỪAジョウ、ショウ
TRỌNG,TRÙNGジュウ、チョウ
TẢI,TÁIサイ